泣かす
なかすnakasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 6
泣かしてやる!
- Tao sẽ khiến mày phải khóc!
Từ:泣かす
Khớp tự động
なかすnakasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
泣かしてやる!
Từ:泣かす
Khớp tự động