責任を負う
せきにんをおうsekinin'oou
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
chịu trách nhiệm
EN to bear responsibility for; to be liable for; to answer for; to take the blame for
