感染症対策
かんせんしょうたいさくkansenshoutaisaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biện pháp kiểm soát nhiễm trùng; các bước phòng chống bệnh truyền nhiễm
EN infection control measures; steps to avoid infection
