マスク着用
マスクちゃくようmasukuchakuyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc đeo khẩu trang
EN mask-wearing; wearing a (surgical) mask

マスクちゃくようmasukuchakuyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc đeo khẩu trang
EN mask-wearing; wearing a (surgical) mask