Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

コーヒーカップ

コーヒーカップkoohiikappu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tách cà phê

    EN coffee cup

  2. trò chơi tách trà xoay

    EN spinning teacups (amusement ride)

Câu ví dụ 15

カフェのカウンターには、様(さま)々(ざま)なデザインのコーヒーカップがずらりと並(なら)んでいた。

  • Trên quầy của quán cà phê, đủ loại thiết kế tách cà phê được xếp thành một hàng dài.

Từ:カフェカウンター様(さま)々(ざま)デザインコーヒーカップ並(なら)んで

Ví dụ của biên tập

机(つくえ)の卓(たく)上(じょう)にコーヒーカップが置(お)いてある。

  • Một tách cà phê được đặt trên mặt bàn.

Từ:机(つくえ)卓(たく)上(じょう)コーヒーカップ置(お)く

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục