Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

熱(あつ)い

あついatsui

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -i

    nóng

    EN hot (to the touch)

    Từ trái nghĩa: 冷(つめ)たい

  2. nồng nhiệt; mãnh liệt

    EN passionate (feelings, etc.); ardent; hot (e.g. gaze)

    Từ trái nghĩa: 冷(つめ)たい

    彼(かれ)は熱(あつ)い思(おも)いを語(かた)った。

    • Anh ấy đã bày tỏ những tâm tư nồng cháy của mình.

    Từ:彼(かれ)熱(あつ)い思(おも)い語(かた)る

    Đã xác minh
  3. nóng nảy

    EN hot (e.g. temper)

    彼(かれ)は頭(あたま)が熱(あつ)くなりやすい。

    • Anh ấy rất dễ bị nóng đầu.

    Từ:彼(かれ)頭(あたま)熱(あつ)い

    Đã xác minh
  4. nhiệt huyết; hăng hái

    EN zealous; enthusiastic; fired up

  5. quyết liệt; dữ dội

    EN intense; severe; extreme

    今日(きょう)は熱(あつ)い戦(たたか)いになった。

    • Hôm nay đã trở thành một trận chiến nảy lửa.

    Từ:こんにちは熱(あつ)い戦(たたか)い

    Đã xác minh
  6. nóng hổi; đang hot

    EN hot (topic); of interest

Câu ví dụ 174

焼(や)けるように熱(あつ)い。

  • Nóng như thiêu như đốt.

Từ:焼(や)けるように熱(あつ)い

熱(あつ)いココアを下(くだ)さい。

  • Cho tôi một cốc cacao nóng ạ.

Từ:熱(あつ)いココアをください

Đăng nhập để tiếp tục