Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

あちい

あちいachii

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -i

    nóng

    EN hot (to the touch)

    khẩu ngữthường viết bằng kana

    Xem thêm: 熱(あつ)い

Câu ví dụ 1

「見(み)せてくれるんなら、笑(わら)わないって約(やく)束(そく)するよ」「絶(ぜっ)対(たい)に嘘(うそ)。そういう人(ひと)に限(かぎ)って笑(わら)うんだから。あっちいって」

  • “Nếu cậu chịu cho mình xem, mình hứa là sẽ không cười đâu.” “Nói dối. Mấy người như cậu chắc chắn là sẽ cười cho xem. Đi ra chỗ khác đi.”

Đăng nhập để tiếp tục