解
かいkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghiệm; căn
EN solution (of an equation, inequality, etc.); root (e.g. of a polynomial)
lời giải; đáp án
EN solution (to a given problem); answer
解はこれですか?
- Đây có phải là đáp án không ạ?
Từ:解
lời giải thích; sự giải thích
EN explanation; interpretation
Câu ví dụ 9
解はこれですか?
- Đây có phải là đáp án không ạ?
Từ:解
Khớp tự động