ずくめ
ずくめzukume
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tố
toàn là; chỉ toàn là
EN entirely; completely; all; nothing but

ずくめzukume
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tố
toàn là; chỉ toàn là
EN entirely; completely; all; nothing but