Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

駄(だ)物(もの)

だものdamono

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đồ vô dụng; đồ rẻ tiền

    EN trash; low-grade stuff

Câu ví dụ 9

みんな手(て)があり、足(あし)があり、頭(あたま)があるんだし、みんな歩(ある)きもするし、話(はなし)もするんだもの。でも、今(いま)や、これらの人(ひと)たちを分(わ)け隔(へだ)てようとする何(なに)かがあるわ。

  • Mọi người đều có tay, có chân, có đầu, và mọi người cũng đều đi lại và nói chuyện nữa. Thế nhưng, giờ đây lại có một thứ gì đó đang cố gắng chia rẽ những con người này.

Đăng nhập để tiếp tục