塵芥
じんかいjinkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rác rưởi
EN rubbish; trash; garbage; refuse
thứ vô giá trị
EN worthless thing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じんかいjinkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rác rưởi
EN rubbish; trash; garbage; refuse
thứ vô giá trị
EN worthless thing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.