でたらめ
でたらめdetarame
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 11
でたらめ。
- Vớ vẩn.
Từ:でたらめ
Khớp tự động
でたらめdetarame
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
lời nói nhảm nhí; chuyện tầm phào
EN nonsense; irresponsible remark; codswallop; hogwash; rubbish
でたらめ。
Từ:でたらめ
Khớp tự động