Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

でたらめ

でたらめdetarame

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từtính từ đuôi -na

    lời nói nhảm nhí; chuyện tầm phào

    EN nonsense; irresponsible remark; codswallop; hogwash; rubbish

    thường viết bằng kana

  2. tính từ đuôi -nadanh từ

    tùy tiện; không có hệ thống

    EN random; haphazard; unsystematic

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 11

でたらめ。

  • Vớ vẩn.

Từ:でたらめ

Khớp tự động

こんなの、でたらめだよ。

  • Cái này thật là vớ vẩn.

Từ:こんなでたらめ

Khớp tự động

誰(だれ)がそんなこと言(い)ったの?そんなのでたらめよ。

  • Ai đã nói điều đó vậy? Thật là vớ vẩn.

Từ:誰(た)がそんなでたらめ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục