いかす
いかすikasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)nội động từ
ngầu; phong cách; tuyệt
EN to be smart; to be cool; to be sharp; to be stylish

いかすikasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)nội động từ
ngầu; phong cách; tuyệt
EN to be smart; to be cool; to be sharp; to be stylish