角目立つ
つのめだつtsunomedatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -tsu)nội động từ
góc cạnh sắc nét; thô ráp
EN to be sharp; to be rough
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
