Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

風(ふう)味(み)

ふうみfuumi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hương vị

    EN taste; flavor; flavour

Câu ví dụ 17

料(りょう)理(り)が運(はこ)ばれて、箸(はし)を取(と)って食(た)べ始(はじ)めたら、風(ふう)味(み)がとても良(よ)く感(かん)じた。

  • Khi món ăn được bưng ra, tôi cầm đũa lên và bắt đầu ăn, tôi cảm thấy hương vị rất thơm ngon.

Đăng nhập để tiếp tục