この店(みせ)はいろいろなスパイスを扱(あつか)っている。 Cửa hàng này kinh doanh nhiều loại gia vị khác nhau. Từ:この店(みせ)はいろいろスパイスを扱(あつか)うĐã xác minh
スパイスの効(き)いた料(りょう)理(り)には慣(な)れていません。 Tôi không quen với các món ăn nhiều gia vị. Từ:スパイスの効(き)く料(りょう)理(り)には慣(な)れる
ときどき私(わたし)は辛(から)くてスパイスのきいたものを食(た)べたくなる。 Thỉnh thoảng tôi cảm thấy đau lòng và muốn ăn thứ gì đó có vị cay nồng. Từ:時(とき)々(どき)私(わたし)は辛(から)いスパイスの効(き)く物(もの)を食(た)べるタイなる
この料(りょう)理(り)には、わずかにスパイスが効(き)いています。 Món ăn này có một chút gia vị. Từ:料(りょう)理(り)わずかにスパイス効(き)くVí dụ của biên tập
この料(りょう)理(り)を作(つく)るのに必(ひつ)要(よう)なのは、このスパイスだけだ。 Thứ cần thiết để làm món ăn này chỉ có loại gia vị này thôi. Từ:料(りょう)理(り)作(つく)る必(ひつ)要(よう)スパイスVí dụ của biên tập
この料(りょう)理(り)には、秘(ひ)密(みつ)のスパイスがあって、クセになる味(あじ)がする。 Món ăn này có gia vị bí mật, và có hương vị gây nghiện. Từ:料(りょう)理(り)秘(ひ)密(みつ)スパイスクセになる味(あじ)がするVí dụ của biên tập
他(ほか)の店(みせ)では見(み)かけなかった、珍(めずら)しいスパイスが売(う)られていました。 Có những loại gia vị hiếm mà tôi chưa từng thấy ở những cửa hàng khác được bày bán. Từ:他(た)店(みせ)見(み)かける珍(めずら)しいスパイスVí dụ của biên tập
料(りょう)理(り)の材(ざい)料(りょう)には、ハーブやスパイスなど、風(ふう)味(み)づけの要(よう)素(そ)が重(じゅう)要(よう)です。 Trong các nguyên liệu nấu ăn, các yếu tố tạo hương vị như thảo mộc và gia vị là rất quan trọng. Từ:料(りょう)理(り)材(ざい)料(りょう)ハーブスパイス風(ふう)味(み)要(よう)素(そ)重(じゅう)要(よう)Ví dụ của biên tập
新(あたら)しいメニューを開(かい)発(はつ)するために、シェフは様(さま)々(ざま)なスパイスを試(ため)しました。 Để phát triển thực đơn mới, đầu bếp đã thử nghiệm nhiều loại gia vị khác nhau. Từ:新(あたら)しいメニュー開(かい)発(はつ)ためにシェフ様(さま)々(ざま)スパイス試(ため)すVí dụ của biên tập