せっかく
せっかくsekkaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
quý giá; đáng tiếc khi bỏ lỡ
EN rare; valuable; precious; long-awaited

せっかくsekkaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
quý giá; đáng tiếc khi bỏ lỡ
EN rare; valuable; precious; long-awaited