駆けつける
かけつけるkaketsukeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
chạy đến; lao đến
EN to run to; to come running; to rush (someplace); to hasten

かけつけるkaketsukeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
chạy đến; lao đến
EN to run to; to come running; to rush (someplace); to hasten