事故現場
じこげんばjikogenba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiện trường vụ tai nạn
EN scene of an accident; crash site; accident scene

じこげんばjikogenba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiện trường vụ tai nạn
EN scene of an accident; crash site; accident scene