献花
けんかkenka
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
dâng hoa; hiến hoa
EN flower offering; floral tribute; laying flowers
Ghi chú: đôi khi viết là 「献華」 trong Thần đạo
