Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

白(しろ)バイ

しろバイshirobai

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    xe mô tô cảnh sát

    EN motorcycle police

    viết tắt

    Xem thêm: 白(しろ)バイ隊(たい)員(いん)

  2. xe mô tô cảnh sát màu trắng

    EN white-colored police motorcycle

    viết tắt

    白(しろ)バイが車(くるま)を追(お)いかけた。

    • Xe mô tô cảnh sát đã đuổi theo chiếc xe ô tô.

    Từ:白(しろ)バイ車(くるま)追(お)いかける

    Đã xác minh

Câu ví dụ 4

白(しろ)バイが車(くるま)を追(お)いかけた。

  • Xe mô tô cảnh sát đã đuổi theo chiếc xe ô tô.

Từ:白(しろ)バイ車(くるま)追(お)いかける

Ví dụ của biên tập

白(しろ)バイがうるさくクラクションを鳴(な)らしている。

  • Xe mô tô cảnh sát đang bấm còi inh ỏi.

Từ:白(しろ)バイうるさいクラクション鳴(な)らす

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục