鳴らす
ならすnarasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đánh rắm lớn
EN to fart (loudly)

ならすnarasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
rung chuông; làm vang lên; đánh trống
EN to ring; to sound; to chime; to beat; to snort (nose); to snap (fingers); to crack (joints)
đánh rắm lớn
EN to fart (loudly)