俊足
しゅんそくshunsoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
tốc độ chạy; người chạy nhanh
EN swiftness of foot; fast runner
người có tài năng xuất chúng
EN person of great talent; gifted person
