が早いか
がはやいかgahayaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
vừa mới... thì đã
EN no sooner ... than ...; hardly ... when ...; as soon as ...
Ghi chú: sau thể từ điển của động từ

がはやいかgahayaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
vừa mới... thì đã
EN no sooner ... than ...; hardly ... when ...; as soon as ...
Ghi chú: sau thể từ điển của động từ