やった
やったyatta
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
hoan hô; tuyệt quá
EN hooray; yay; whee; yowzer; whoopee; yes

やったyatta
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
hoan hô; tuyệt quá
EN hooray; yay; whee; yowzer; whoopee; yes