Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

立(た)ち上(あ)げる

たちあげるtachiageru

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ

    khởi động; thành lập; bắt đầu

    EN to start (something); to start up; to launch (a business)

  2. khởi động

    EN to boot (a computer); to launch (a program)

    máy tính

    トムはメアリーに関(かん)するウェブサイトを立(た)ち上(あ)げた。

    • Tom đã lập một trang web về Mary.

    Từ:ウェブサイト立(た)ち上(あ)げる

Câu ví dụ 22

彼(かれ)は独(どく)立(りつ)心(しん)が強(つよ)く、一(いっ)国(こく)一(いち)城(じょう)の気(き)概(がい)で事(じ)業(ぎょう)を立(た)ち上(あ)げた。

  • Anh ấy có tinh thần độc lập mạnh mẽ và đã khởi nghiệp với quyết tâm làm chủ một đế chế riêng.

Đăng nhập để tiếp tục