立ち上げる
たちあげるtachiageru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
khởi động; thành lập; bắt đầu
EN to start (something); to start up; to launch (a business)
khởi động
EN to boot (a computer); to launch (a program)
