冒頭
ぼうとうboutou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần đầu; mở đầu
EN beginning; opening; start; outset

ぼうとうboutou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần đầu; mở đầu
EN beginning; opening; start; outset