Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

段(だん)落(らく)

だんらくdanraku

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đoạn văn

    EN paragraph

  2. giai đoạn hoàn thành; kết thúc

    EN end; stopping place; conclusion

    仕(し)事(ごと)が一(いち)段(だん)落(らく)した。

    • Công việc đã tạm xong một giai đoạn.

    Từ:仕(し)事(ごと)段(だん)落(らく)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 7

仕(し)事(ごと)が一(いち)段(だん)落(らく)した。

  • Công việc đã tạm xong một giai đoạn.

Từ:仕(し)事(ごと)段(だん)落(らく)

Ví dụ của biên tập

この段(だん)落(らく)の意(い)味(み)分(わ)かる?

  • Bạn có hiểu ý nghĩa của đoạn văn này không?

Từ:段(だん)落(らく)意(い)味(み)わかる

Khớp tự động

この段(だん)落(らく)はどういう意(い)味(み)なんですか?

  • Đoạn văn này có nghĩa là gì vậy ạ?

Từ:段(だん)落(らく)どういう意(い)味(み)なんです

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục