名乗る
なのるnanoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
rao hàng
EN to call out the goods one is selling

なのるnanoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từngoại động từ
tự giới thiệu tên
EN to give one's name (as); to introduce oneself (as)
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
rao hàng
EN to call out the goods one is selling