所属
しょぞくshozoku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từdanh từ bổ nghĩa với の
sự trực thuộc; sự thuộc về
EN belonging to (a group, organization, etc.); affiliation (with); being attached to; being under the control of; serving (in the military, congress, etc.)
