Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

所(しょ)属(ぞく)

しょぞくshozoku

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từdanh từ bổ nghĩa với の

    sự trực thuộc; sự thuộc về

    EN belonging to (a group, organization, etc.); affiliation (with); being attached to; being under the control of; serving (in the military, congress, etc.)

Câu ví dụ 46

私(わたし)はどのクラブにも所(しょ)属(ぞく)していない。

  • Tôi không tham gia bất kỳ câu lạc bộ nào.

Từ:私(わたし)はどのクラブにも所(しょ)属(ぞく)する

Đã xác minh

テニス部(ぶ)に所(しょ)属(ぞく)しています。

  • Tôi thuộc câu lạc bộ tennis.

Từ:テニス部(ぶ)に所(しょ)属(ぞく)する

Đăng nhập để tiếp tục