ヨット
ヨットyotto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
du thuyền; thuyền buồm
EN yacht (esp. a sailing boat with one mast); sailing boat; sailboat

ヨットyotto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
du thuyền; thuyền buồm
EN yacht (esp. a sailing boat with one mast); sailing boat; sailboat