Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

アドレス

アドレスadoresu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    địa chỉ

    EN address

    アドレスを送(おく)って。

    • Gửi địa chỉ cho mình nhé.

    Từ:アドレス送(おく)る

  2. địa chỉ web

    EN address

    máy tính

  3. địa chỉ email

    EN email address

    Xem thêm: メールアドレス

    私(わたし)のE-mailアドレスが変(か)わりました。

    • Địa chỉ email của tôi đã thay đổi.
  4. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    tư thế chuẩn bị đánh bóng

    EN addressing (the ball)

    golf

    ボールにアドレスする。

    • Thực hiện address với bóng.

    Từ:ボールアドレス

    Đã xác minh

Câu ví dụ 17

私(わたし)のE-mailアドレスが変(か)わりました。

  • Địa chỉ email của tôi đã thay đổi.

ボールにアドレスする。

  • Thực hiện address với bóng.

Từ:ボールアドレス

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục