メールアドレス
メールアドレスmeeruadoresu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
địa chỉ email
EN email address
Từ tiếng Anh

メールアドレスmeeruadoresu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
địa chỉ email
EN email address
Từ tiếng Anh