Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

メールアドレス

メールアドレスmeeruadoresu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    địa chỉ email

    EN email address

    Từ tiếng Anh

Câu ví dụ 26

ワイルダー氏(し)よりあなたのメールアドレスを伺(うかが)いました。

  • Tôi đã nhận được địa chỉ email của anh từ ông Wilder.

Từ:氏(し)よりあなたのメールアドレスを伺(うかが)う

Đã xác minh

私(わたし)のメールアドレスです。

  • Đây là địa chỉ email của tôi.

Từ:私(わたし)メールアドレスです

あなたのメールアドレスをなくしてしまいました。

  • Tôi đã làm mất địa chỉ email của bạn.

Từ:あなたのメールアドレスをなくすしまう

メールアドレスをください。

  • Cho tôi xin địa chỉ email của bạn ạ.

Từ:メールアドレスください

Ví dụ của biên tập

メールアドレスにはアットマークが入(はい)ります。

  • Địa chỉ email có chứa ký hiệu @.

Từ:メールアドレスアット入(はい)る

Ví dụ của biên tập

お問(と)い合(あ)わせは、専(せん)用(よう)のメールアドレスまでお送(おく)りください。

  • Vui lòng gửi thắc mắc của bạn đến địa chỉ email chuyên dụng.

Từ:お問(と)い合(あ)わせ専(せん)用(よう)メールアドレスください

Ví dụ của biên tập

このメールアドレス、もしかすると間(ま)違(ちが)っているかもしれない。

  • Địa chỉ email này, có lẽ là bị sai rồi.

Từ:メールアドレスもしかすると間(ま)違(ちが)う

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục