Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

メルアド

メルアドmeruado

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    địa chỉ email

    EN email address

    viết tắt

    Xem thêm: メールアドレス

Câu ví dụ 3

私(わたし)のメルアド知(し)りたい?

  • Bạn muốn biết địa chỉ email của mình không?

Từ:私(わたし)メルアド知(し)る

Khớp tự động

これが私(わたし)のメルアドです。

  • Đây là địa chỉ email của tôi.

Từ:私(わたし)メルアド

Khớp tự động

ウィルダさんがお前(まえ)のメルアドをくれた。

  • Wilda đã đưa địa chỉ email của cậu cho mình.

Từ:お前(まえ)メルアドくれる

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục