ねえ、携(けい)帯(たい)のメアド教(おし)えて。 Này, cho mình xin địa chỉ email điện thoại của bạn đi. Từ:携(けい)帯(たい)メアド教(おし)えるKhớp tự động
知(し)らない人(ひと)にメアド教(おし)えちゃった。 Mình lỡ cho người lạ biết địa chỉ email rồi. Từ:知(し)らない人(ひと)メアド教(おし)えちゃったKhớp tự động
トムに自(じ)分(ぶん)のメアド教(おし)えちゃダメだよ。 Đừng có cho Tom biết địa chỉ email của cậu nhé. Từ:自(じ)分(ぶん)メアド教(おし)えKhớp tự động