Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

メアド

メアドmeado

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    địa chỉ email

    EN email address

    viết tắtkhẩu ngữ

    Xem thêm: メールアドレス

Câu ví dụ 9

トムのメアド教(おし)えて。

  • Cho mình xin địa chỉ email của Tom.

Từ:メアド教(おし)える

Khớp tự động

トム、メアド教(おし)えて。

  • Tom, cho mình xin địa chỉ email với.

Từ:メアド教(おし)える

Khớp tự động

メアド教(おし)えてくれない?

  • Cho mình xin địa chỉ email được không?

Từ:メアド教(おし)えるくれる

Khớp tự động

メアドからしてアメ公(おおやけ)か?

  • Nhìn địa chỉ email là biết dân Mỹ rồi hả?

Từ:メアドからしてアメ公(こう)

Khớp tự động

ねえ、携(けい)帯(たい)のメアド教(おし)えて。

  • Này, cho mình xin địa chỉ email điện thoại của bạn đi.

Từ:携(けい)帯(たい)メアド教(おし)える

Khớp tự động

俺(おれ)のメアド、変(か)わったんだ。

  • Địa chỉ email của mình thay đổi rồi.

Từ:俺(おれ)メアド変(か)わった

Khớp tự động

メアドは基(き)本(ほん)変(か)えないからな。

  • Mình sẽ không thay đổi địa chỉ email đâu.

Từ:メアド基(き)本(ほん)変(か)える

Khớp tự động

トムに自(じ)分(ぶん)のメアド教(おし)えちゃダメだよ。

  • Đừng có cho Tom biết địa chỉ email của cậu nhé.

Từ:自(じ)分(ぶん)メアド教(おし)え

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục