Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

お問(と)い合(あ)わせ

おといあわせotoiawase

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sự hỏi; yêu cầu thông tin

    EN enquiry; inquiry

    teineigo (lịch sự)

Câu ví dụ 23

ミーティングやスケジュールなどの詳(しょう)細(さい)については、直(ちょく)接(せつ)、私(わたし)にお問(と)い合(あ)わせ下(くだ)さい。

  • Vui lòng liên hệ trực tiếp với tôi để biết thêm chi tiết về các cuộc họp, lịch trình và các thông tin khác.

お問(と)い合(あ)わせは電(でん)話(わ)またはメールで承(うけたまわ)っております。

  • Chúng tôi tiếp nhận các thắc mắc qua điện thoại hoặc email.

Từ:お問(と)い合(あ)わせ電(でん)話(わ)またはメール承(うけたまわ)る

Ví dụ của biên tập

お問(と)い合(あ)わせは、専(せん)用(よう)のメールアドレスまでお送(おく)りください。

  • Vui lòng gửi thắc mắc của bạn đến địa chỉ email chuyên dụng.

Từ:お問(と)い合(あ)わせ専(せん)用(よう)メールアドレスください

Ví dụ của biên tập

お問(と)い合(あ)わせは、当(とう)店(てん)のウェブサイトからもお受(う)けしております。

  • Chúng tôi cũng tiếp nhận các yêu cầu liên hệ thông qua trang web của cửa hàng.

Từ:お問(と)い合(あ)わせ当(とう)店(てん)ウェブサイト受(う)け

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục