取り調べ
とりしらべtorishirabe
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thẩm vấn; sự điều tra
EN investigation (e.g. by police or prosecutors); examination; inquiry; enquiry

とりしらべtorishirabe
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thẩm vấn; sự điều tra
EN investigation (e.g. by police or prosecutors); examination; inquiry; enquiry