もしかすると
もしかするとmoshikasuruto
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
có lẽ; có thể
EN perhaps; possibly; maybe; by some chance

もしかするとmoshikasuruto
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
có lẽ; có thể
EN perhaps; possibly; maybe; by some chance