複雑
ふくざつfukuzatsu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
phức tạp
EN complex; complicated; intricate; mixed (feelings)
Từ trái nghĩa: 単純

ふくざつfukuzatsu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
phức tạp
EN complex; complicated; intricate; mixed (feelings)
Từ trái nghĩa: 単純