事前
じぜんjizen
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
trước; trước khi
EN prior; beforehand; in advance; before the fact; ex ante
Ghi chú: thường dùng dưới dạng 事前に
Xem thêm: 事後

じぜんjizen
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
trước; trước khi
EN prior; beforehand; in advance; before the fact; ex ante
Ghi chú: thường dùng dưới dạng 事前に
Xem thêm: 事後