Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

かねてより

かねてよりkaneteyori

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    từ trước đến nay; từ lâu

    EN previously; already; beforehand; in advance; for some time

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 1

彼(かれ)は学(がっ)校(こう)の授(じゅ)業(ぎょう)についていけず、かねてより心(しん)配(ぱい)されていたおちこぼれ生(せい)徒(と)でした。

  • Cậu ấy không theo kịp các tiết học ở trường, và là một học sinh yếu kém vốn đã được lo lắng từ trước.

Đăng nhập để tiếp tục