空欄
くうらんkuuran
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chỗ trống; ô trống
EN blank column; blank space

くうらんkuuran
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chỗ trống; ô trống
EN blank column; blank space