尻に敷く
しりにしくshirinishiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
áp đặt; kiểm soát chồng
EN to dominate (usu. one's husband)

しりにしくshirinishiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
áp đặt; kiểm soát chồng
EN to dominate (usu. one's husband)