高級
こうきゅうkoukyuu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
cấp cao; bậc cao
EN high-ranking; high-level; senior

こうきゅうkoukyuu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
cao cấp; sang trọng; chất lượng cao
EN high-class; high-grade; high-quality; high-end; luxury
Từ trái nghĩa: 低級
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
cấp cao; bậc cao
EN high-ranking; high-level; senior