隠し事
かくしごとkakushigoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
điều giấu giếm; bí mật
EN secret; secrecy
Câu ví dụ 18
サミには隠し事がある。
- Sami đang che giấu một điều gì đó.
Từ:隠し事
Khớp tự động