成功体験
せいこうたいけんseikoutaiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trải nghiệm thành công
EN successful experience; experiencing success

せいこうたいけんseikoutaiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trải nghiệm thành công
EN successful experience; experiencing success