楽しませる
たのしませるtanoshimaseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
làm cho vui; giải trí
EN to amuse; to delight; to entertain; to please; to regale; to give someone a good time; to impart delight; to give pleasure to
