Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ありえない

ありえないarienai

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -i

    không thể nào

    EN impossible

    thường viết bằng kana

    Xem thêm: ありえる

    彼(かれ)がそんなことをするなんてあり得(え)ない。

    • Không thể nào anh ấy lại làm chuyện như vậy được.

    Từ:彼(かれ)そんななんてありえない

    Đã xác minh
  2. không thể tin được; vô lý

    EN unthinkable; unbelievable; ridiculous; absurd

    thường viết bằng kana

    そんなことが本(ほん)当(とう)に起(お)こるとはあり得(え)ない。

    • Chuyện như vậy thật sự không thể nào xảy ra được.

    Từ:そんな本(ほん)当(とう)に起(お)こるありえない

    Đã xác minh

Câu ví dụ 136

それは決(けっ)してありえない。

  • Điều đó hoàn toàn không thể nào xảy ra.

Từ:それは決(けっ)してありえない

Đã xác minh

Đăng nhập để tiếp tục