あいつら
あいつらaitsura
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
chúng nó; bọn họ; lũ đó
EN they; those guys; those fellows

あいつらaitsura
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
chúng nó; bọn họ; lũ đó
EN they; those guys; those fellows