Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

そいつら

そいつらsoitsura

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. đại từ

    những kẻ đó; bọn họ

    EN they; those guys; those fellows

    miệt thịthân mậtthường viết bằng kana

Câu ví dụ 3

そいつらがトムを撃(う)ったんだ。

  • Chính bọn chúng đã bắn Tom.

Từ:そいつら撃(う)つ

Khớp tự động

だからそいつらのマネをするな。

  • Thế nên đừng có bắt chước bọn họ.

Từ:だからそいつら

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục